Dr.Air Titan MAX-G40000 là thiết bị lọc tĩnh điện xử lý khói bụi công nghiệp công suất lớn, được thiết kế chuyên dụng dành cho các nhà máy, khu công nghiệp và hệ thống sản xuất quy mô lớn có yêu cầu xử lý khí thải khắt khe. Với lưu lượng xử lý lên đến 40.000 m³/h, công suất hoạt động 2.400W cùng hệ thống 12 phin lọc, sản phẩm mang đến khả năng xử lý hiệu quả lượng lớn khói bụi, hơi dầu và các hạt ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất công nghiệp.


Thiết kế tối ưu của MAX-G40000 không chỉ nâng cao hiệu suất lọc mà còn đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, giúp doanh nghiệp kiểm soát khí thải hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường hiện hành và góp phần xây dựng môi trường sản xuất sạch, an toàn hơn cho người lao động.
Thông số kỹ thuật
- Model : Titan MAX-G40000
- Lưu lượng xử lý: 40000 m³/h
- Kích thước máy (Dài x Rộng x Cao): 1540 x 1000 x 1270 mm
- Kích thước mặt bích (Rộng x Cao): 760 x 1070 mm
- Hiệu suất lọc: 95%
- Tổng công suất: 2400W
- Nguồn điện đầu vào: 220V/50Hz
- Trở lực gió: 153 Pa
- Cấu trúc phin lọc: Dạng tấm kiểu ngăn kéo
- Số lượng phin lọc: 8 phin 5K
- Số lượng bộ nguồn: 8
- Khoảng cách cực bản: 7.5 mm
- Chất liệu vỏ máy: Thép carbon + Sơn hấp sấy ô tô
- Chất liệu phin lọc: Thép không gỉ (Inox)
- Cổng xả thải: Van xả dầu/thải dưới đáy
- Nồng độ khí đầu vào tối đa: 20 mg/m³
Chi tiết cấu tạo

Nguyên lý hoạt động của máy lọc tĩnh điện Dr.Air Titan MAX-G40000

Ưu điểm nổi bật của máy lọc tĩnh điện Dr.Air Titan MAX-G40000
Máy lọc tĩnh điện Dr.Air Titan MAX-G40000 được thiết kế dành cho các hệ thống xử lý khói bụi và khí thải công nghiệp quy mô lớn, nổi bật với lưu lượng xử lý cao, cấu trúc bền bỉ và khả năng tích hợp linh hoạt vào hệ thống đường ống hiện có. Những ưu điểm nổi bật của thiết bị bao gồm:
1. Lưu lượng xử lý lớn – lên đến 40.000 m³/h
Với lưu lượng xử lý lên đến 40.000 m³/h, Dr.Air Titan MAX-G40000 phù hợp cho các nhà máy, xưởng sản xuất và hệ thống xử lý khí thải có lưu lượng lớn. Công suất xử lý cao giúp thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu kiểm soát khói bụi và các hạt ô nhiễm phát sinh trong quá trình sản xuất.
2. Thiết kế tối ưu, dễ dàng tích hợp
So với nhiều hệ thống lọc bụi truyền thống có kết cấu cồng kềnh, Titan MAX-G40000 được tối ưu về thiết kế nhằm thuận tiện cho việc bố trí và tích hợp vào hệ thống xử lý khí thải. Hệ thống mặt bích giúp kết nối với đường ống dẫn khí thuận tiện, hạn chế nhu cầu cải tạo kết cấu khi lắp đặt.
3. Vỏ thép chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
Thiết bị sử dụng vỏ thép sơn tĩnh điện, mang đến kết cấu chắc chắn và tăng khả năng bảo vệ các bộ phận bên trong trước tác động của môi trường. Bề mặt sơn cũng hỗ trợ hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm và các điều kiện vận hành đặc thù trong nhà xưởng.

4. Công suất tối ưu cho hệ thống lưu lượng lớn
Với công suất hoạt động 2.400W, Dr.Air Titan MAX-G40000 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xử lý lượng khí lớn trong các hệ thống công nghiệp. Tỷ lệ giữa lưu lượng xử lý và mức tiêu thụ điện giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn tối ưu chi phí vận hành khi triển khai hệ thống xử lý khí thải quy mô lớn.
5. Bộ điều khiển rời gắn tường tiện lợi
Dr.Air Titan MAX-G40000 được trang bị bộ điều khiển rời, giúp việc vận hành và theo dõi thiết bị thuận tiện hơn:
- Lắp đặt linh hoạt: Bộ điều khiển có thể được bố trí tại vị trí thuận tiện cho người vận hành, hạn chế việc phải thao tác trực tiếp trên thân máy.
- Vận hành trực quan: Thiết kế với nút bật/tắt cùng đèn báo nguồn và đèn báo hoạt động giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra trạng thái vận hành của thiết bị.
- Thuận tiện quản lý: Bộ điều khiển rời phù hợp với các hệ thống mà thiết bị lọc được lắp đặt tại vị trí cao, khu vực kỹ thuật hoặc nơi khó tiếp cận.
6. Phin lọc kim loại bền bỉ, dễ vệ sinh
Hệ thống 12 phin lọc tĩnh điện sử dụng kết cấu kim loại có thể tháo rời để vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ. Việc vệ sinh phin lọc giúp duy trì khả năng thu giữ bụi và hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài, đồng thời hạn chế chi phí thay thế vật tư lọc thường xuyên so với các loại vật liệu lọc dùng một lần.
Các ứng dụng thực tế khác của máy lọc tĩnh điện Dr.Air Titan MAX-G40000

-
Ngành luyện kim & Đúc kim loại: Thu gom và xử lý triệt để khói độc, bụi mịn kim loại phát sinh từ các lò nấu thép, lò đúc, xưởng luyện kim hoặc công đoạn cắt lôi plasma/laser công suất lớn.
-
Ngành sản xuất Xi măng & Vật liệu xây dựng: Lọc sạch lượng bụi mịn dồi dào giải phóng trong quá trình nghiền, sấy, trộn nguyên liệu và đóng bao xi măng, gạch men, gốm sứ.
-
Ngành Dệt nhuộm & Hoàn thiện vải: Xử lý triệt để khói dầu, hơi hóa chất và bụi vải phát sinh từ các máy sấy định hình vải (Tenter frame), giúp xưởng nhuộm đạt tiêu chuẩn môi trường.
-
Ngành Tái chế & Chế biến Nhựa/Cao su: Lọc khói độc, bụi nhựa, hơi hóa chất và các hợp chất bay hơi (VOCs) giải phóng từ quá trình gia nhiệt, ép đùn hạt nhựa hay lưu hóa cao su.
-
Nhà máy Chế biến Gỗ & Giấy: Bẫy giữ các hạt bụi gỗ siêu mịn từ công đoạn chà nhám, cưa xẻ quy mô lớn và xử lý khói thải từ các lò hơi (boiler) đốt củi, trấu, than đá.
-
Cụm Bếp ăn công nghiệp & Khu chế biến thực phẩm tập trung: Xử lý triệt để lượng lớn khói bếp, hơi dầu mỡ và mùi hôi từ các nhà máy sản xuất đồ hộp, thực phẩm chiên/nướng đóng gói hoặc bếp ăn trung tâm phục vụ hàng nghìn suất ăn.








